Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trò chuyện" (1)
trò chuyện
Tiếng Anh
Động từchat
Động từtalk
Động từtalk
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
We chatted all night.
Từ liên quan "trò chuyện" (1)
cuộc trò chuyện
Tiếng Anh
Danh từconversation
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.
Cụm từ "trò chuyện" (6)
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
We chatted all night.
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
The recording clearly shows the conversation.
Trò chuyện về hôn nhân, con cái, tài chính.
Talk about marriage, children, and finances.
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.
